Gỗ MDF là gì? Phân biệt gỗ MDF với gỗ MFC và HDF  

Hiện nay, nhu cầu sử dụng gỗ ngày càng nhiều. Trong đó gỗ MDF được sử dụng phổ biến cho nhiều lĩnh vực khác nhau. Gỗ MDF là gì? Nhiều người vẫn chưa hiểu kỹ về loại gỗ này và hay bị nhầm lẫn với loại gỗ MFC, HDF. Để bạn đọc hiểu rõ về 3 loại gỗ này và có lựa chọn hợp lý nhất. Bài viết dưới đây Lio Decor sẽ phân tích và làm rõ về 3 loại gỗ này. 

I. Gỗ MDF là gì? 

1. Định nghĩa, nguyên liệu sản xuất 

Vậy, gỗ MDF là gì? MDF là một loại gỗ công nghiệp, là ván sợi có mật độ trung bình. MDF là chữ viết tắt của từ Medium Density Fiberboard. Trên thực tế, MDF là tên gọi chung cho ván ép bột sợi có tỷ lệ nén trung bình – medium density, nén cao – hardboard. Để phân biệt, người ta dựa vào thông số cơ vật lý, các thông số về độ dày và cách xử lý bề mặt của tấm ván.

Gỗ công nghiệp MDF là gì?
Gỗ công nghiệp MDF là gì?

Nguyên liệu: Các loại gỗ vụn, nhánh cây tạo bột sợi gỗ, chất kết dính, parafin wax, chất bảo vệ gỗ (chất chống mối mọt, chống mốc), bột độn vô cơ, keo trộn tạo kết dính.

>>> Xem thêm: 15+ Mẫu nội thất biệt thự hiện đại ai cũng khen ngợi.

2. Cách phân biệt MFC và MDF 

Bằng mắt thường, bạn có thể dễ dàng phân biệt được gỗ MDF với MFC. Gỗ MFC là loại ván dăm, thô, những vụn gỗ thường không đồng nhất. Còn đối với loại gỗ MDF thì lại mịn và không hề có các dăm gỗ thô to. Phần bên dưới chúng tôi sẽ chia sẻ nhiều hơn về loại gỗ MFC

3. Ưu điểm, nhược điểm 

a. Ưu điểm

Gỗ MDF được nhiều người lựa chọn để sản xuất đồ nội thất trong gia đình. Nó có rất nhiều ưu điểm vượt trội: 

Loại gỗ này được ưa chuộng sử dụng bởi nhiều ưu điểm vượt trội 
Loại gỗ này được ưa chuộng sử dụng bởi nhiều ưu điểm vượt trội
  • MDF có độ bám sơn, vecni cao thường được sử dụng cho những sản phẩm nội thất cần nhiều màu sắc như phòng trẻ em, showroom…
  • MDF có thể sơn nhiều màu, tạo sự đa dạng về màu sắc.
  • MDF có thể tạo dáng (cong) đáp ứng các sản phẩm cầu kỳ, uyển chuyển.
  • Việc gia công tiến hành dễ dàng và không làm khó các thợ nghề. 
  • Có khả năng cách âm, cách nhiệt rất tốt. Không bị cong vênh và co ngót, mối mọt. Đây là điểm nổi bật hơn so với gỗ tự nhiên. 
  • Giá ván MDF thấp hơn ván dán hay gỗ tự nhiên.
  • Ván MDF có cấu tạo rất đồng nhất nên khi cắt, cạnh cắt không bị sứt mẻ.
  • Bề mặt ván MDF phẳng và nhẵn nên có thể dễ dàng được sơn hoặc ép các bề mặt trang trí khác như Melamine hay Laminate.

>>> Xem thêm: Bật mí 20+ hình ảnh căn hộ đẹp không nên bỏ qua.

b. Nhược điểm

  • Gỗ công nghiệp MDF thông thường có khả năng chịu nước kém. Tuy nhiên, nhược điểm này có thể được cải thiện bằng cách sử dụng ván MDF chống ẩm thay thế.
  • Ván MDF có độ cứng thấp nên khá dễ bị mẻ cạnh.
  • Ván MDF có hạn chế về độ dày nên khi cần sản xuất những sản phẩm có độ dày lớn hơn thì thường phải ghép nhiều tấm ván lại với nhau.
  • Không trạm trổ được các họa tiết lên bề mặt MDF như gỗ tự nhiên mà chỉ có thể tạo màu sắc và hoa văn bằng cách ép các bề mặt trang trí lên trên.
  • Ván MDF chất lượng thấp có thể gây ảnh hưởng tới sức khỏe của người sản xuất hay người sử dụng do trong ván có thành phần Formaldehyde.

4. Ứng dụng của gỗ MDF

Các bề mặt trang trí (Melamine, Laminate…) thường được ép lên gỗ công nghiệp MDF để ứng dụng trong sản xuất và trang trí nội thất như bàn, ghế, giường, tủ, kệ, cửa… 

Gỗ công nghiệp MDF có nhiều ứng dụng trong nội thất 
Gỗ công nghiệp MDF có nhiều ứng dụng trong nội thất

>>> Xem thêm: 8 Ý tưởng phòng bếp đẹp chuẩn phong thủy.

II. Gỗ công nghiệp MFC

1. Định nghĩa, nguyên liệu, quy trình sản xuất 

Gỗ MFC là gì? MFC là loại gỗ công nghiệp, là tên viết tắt của Melamine Faced Chipboard. 

Nguyên liệu để sản xuất loại gỗ này là các cây gỗ rừng có thời gian thu hoạch ngắn ngày. Ví dụ như các loại keo, cao su, bạch đàn… 

Gỗ công nghiệp MFF là gì? 
Gỗ công nghiệp MFF là gì?

Quy trình sản xuất được diễn ra theo quy trình: 

  • Ban đầu, sau khi có gỗ, nó sẽ được đưa vào các máy để băm thành dăm gỗ. 
  • Sử dụng keo công nghiệp để kết hợp với các dăm gỗ, ép cường lực cao và tạo thành các dạng tấm có độ dày phổ biến như 9 ly, 12 ly, 18 ly, 25 ly… 
  • Để kết thúc quá trình sản xuất thì người ta sẽ tiến hành phủ một lớp Melamine lên bên trên bề mặt để hạn chế sự chống trầy xước và chống thấm nước. 

Tùy theo nhu cầu sử dụng thì chúng ta sẽ lựa chọn các kích thước khác nhau. Tuy nhiên, độ dày tiêu chuẩn nên sử dụng là 18mm và 25mm. Đối với kích thước tấm ván thì kích thước tiêu chuẩn sẽ là 1220mm x 2440mm.

>>> Xem thêm: Kích thước tủ bếp như nào là hợp lý?

2. Cách phân biệt 

Cách phân biệt: Ván gỗ MFC là loại ván dăm phủ nhựa Melamine có đặc điểm nổi bật là không mịn, thô ráp. Cốt gỗ ván dăm có nhiều loại phân biệt qua màu sắc như cốt trắng, cốt xanh chịu ẩm, cốt đen… 

Có thể phân biệt loại gỗ này dễ dàng bằng mắt thường 
Có thể phân biệt loại gỗ này dễ dàng bằng mắt thường

3. Ưu điểm, nhược điểm 

Gỗ MFC có ứng dụng vô cùng rộng rãi, đặc biệt là lĩnh vực nội thất văn phòng, nhà ở, chung cư, bệnh viện, trường học… vì những ưu điểm sau:  

  • Chống cong vênh, bong tróc và ngăn mối mọt tốt.
  • Nội thất từ gỗ MFC có tuổi thọ từ 10 – 15 năm, ít thay đổi chất lượng theo thời gian.
  • Khả năng chống ẩm tốt, phù hợp khí hậu nóng ẩm mưa nhiều của nước ta.
  • Khả năng cách âm, cách nhiệt tốt.
  • Bề mặt Melamine có bảng màu đa dạng với rất nhiều màu sắc khác nhau.
  • Dễ vệ sinh sạch sẽ do bề mặt Melamine nhẵn phẳng, trơn.
  • Ứng dụng đa dạng trong thiết kế nội thất, thi công công trình.
  • Thân thiện với môi trường đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng.
  • Giá cả gỗ MFC rất hợp lý.

Nhược điểm của gỗ công nghiệp MFC 

  • Khả năng chịu nước thấp. Có khả năng bị bung và hở ván nếu tiếp xúc với nước lâu ngày.
  • Bề mặt không chân thật bằng gỗ tự nhiên.
  • Khả năng chịu mài mòn không tốt bằng các loại chất liệu khác.
  • Hạn chế về độ dày.

>>> Xem thêm: Kích thước bàn đảo bếp có thực sự quan trọng?

4. Ứng dụng của gỗ MFC

  • Gỗ MFC dùng nhiều cho nội thất trong văn phòng, nhà ở, trường học, bệnh viện….
  • Gỗ MFC có nhiều gam màu từ các gam màu đơn sắc mang tính hiện đại, tinh tế như đen, trắng, nâu… cho tới các gam màu rực rỡ, bắt mắt như đỏ, cam, hồng… nên thích hợp để sản xuất nhiều loại nội thất.

III. Gỗ công nghiệp HDF

1. Định nghĩa, nguyên liệu sản xuất

HDF là chữ viết tắt của High Density Fiberboard (Tấm gỗ HDF hay còn gọi là tấm ván ép HDF)

Nguyên liệu: Gỗ công nghiệp HDF được tạo thành từ 80-85% chất liệu là gỗ tự nhiên, còn lại là các chất phụ gia làm tăng độ kết dính cho gỗ. Lõi gỗ có thể là màu xanh hoặc màu trắng tùy thuộc vào nguồn nguyên liệu đầu vào. Màu của lõi gỗ không ảnh hưởng đến chất liệu của lõi gỗ.

Sản phẩm gỗ công nghiệp HDF 
Sản phẩm gỗ công nghiệp HDF

2. Ưu điểm, nhược điểm 

Ưu điểm: 

  • Gỗ HDF có khả năng cách âm khá tốt và khả năng chịu nhiệt cao nên thường sử dụng cho các sản phẩm nội thất phòng học, phòng ngủ,…
  • Bên trong ván HDF là khung gỗ xương ghép công nghiệp được sấy khô và tẩm hóa chất chống mối, mọt. Gỗ HDF khắc phục được các nhược điểm nặng, dễ cong, vênh so với gỗ tự nhiên.
  • Lượng màu sơn HDF rất đa dạng, không ngừng tăng dần, thuận tiện cho việc lựa chọn, đồng thời dễ dàng chuyển đổi màu sơn theo nhu cầu thẩm mỹ.
  • HDF có bề mặt nhẵn bóng và thống nhất.
  • Do kết cấu bên trong có mật độ cao hơn các loại ván ép thường nên gỗ HDF đặc biệt chống ẩm tốt hơn gỗ MDF. Đặc biệt HDF cứng nhất trong 3 loại.
Loại gỗ này có khả năng chịu nhiệt cao 
Loại gỗ này có khả năng chịu nhiệt cao

Nhược điểm:

  • Khả năng chống thấm nước kém.
  • Độ dày và độ dẻo dai hạn chế.
  • Một số loại gỗ có hại với sức khỏe người sử dụng.
  • Không chạm trổ được các chi tiết cầu kỳ như gỗ tự nhiên…

3. Ứng dụng của gỗ công nghiệp HDF

Việc sử dụng loại gỗ HDF được ưa chuộng cho những đồ nội thất trong nhà và cả ngoài trời. Nó được sử dụng để làm các vách ngăn phòng, các khu vực cửa ra vào, tấm tường. 

Gỗ công nghiệp HDF được ứng dụng nhiều 
Gỗ công nghiệp HDF được ứng dụng nhiều

Như vậy, chúng tôi vừa giới thiệu và làm rõ cho bạn đọc hiểu gỗ MDF là gì? Đặc biệt là dễ dàng phân biệt các loại gỗ MDF, HDF và MFC với nhau. Từ đó lựa chọn loại gỗ phù hợp với nhu cầu sử dụng của gia đình mình.